
Wallace là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.076Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 16 | 13 | 1.076 | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 79% | 57% | 4 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.076 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 343/431 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/92 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 93
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/94 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 20
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 3/6 | V | 6,41 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/47 | 0 | 3/8 | — | 5,43 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 14/17 | 1 | 1/2 | — | 7,52 |
| 09/08/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/47 | 0 | 5/7 | — | 7,03 |
| 29/07/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | T 4-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/11/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 13/01/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 05/06/2015 | 20 | 3,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 21 | 3,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 6,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 22 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 22 | 9,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 23 | 9,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 23 | 7,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 24 | 6,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 13/08/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 11/10/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 26 | 2,8 triệu € |
| 15/03/2021 | 26 | 2,8 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 2,8 triệu € |
| 11/10/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 31/03/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 25/06/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 11/10/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 23/11/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực48