
Walid Sabbar là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al Khaldiya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
168Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 54% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/117 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Kuwait SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/45 | 1 | 4/9 | V | 5,90 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Nasaf Qarshi | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 64/72 | 1 | 2/2 | — | 6,79 |
| 23/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Olympique de Safi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 40/46 | 0 | 3/4 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/01/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/06/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/12/2019 | 23 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 19/09/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 10/04/2021 | 25 | 375 nghìn € |
| 30/07/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 17/05/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/02/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 02/07/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/01/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/11/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 24/03/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Wydad Casablanca | Al Khaldiya | Hết hạn mượn 0.087M € | 87 nghìn € |
| 08/08/2025 | Renaissance Zmamra | Wydad Casablanca | Hết hạn mượn 0.188M € | 188 nghìn € |
| 02/09/2024 | Al-Arabi Club (KUW) | Renaissance Zmamra | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2023 | Raja Club Athletic | Al-Arabi Club (KUW) | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2022 | Emirates Club | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2021 | Olympique de Safi | Emirates Club | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Free player | Olympique de Safi | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | Raja Club Athletic | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2016 | KACM Marrakech | Raja Club Athletic | Cho mượn | — |
| 12/01/2016 | Raja Club Athletic | KACM Marrakech | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2014 | Racing Casablanca Reserve | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Raja Casablanca U19 | Racing Casablanca Reserve | Chuyển nhượng | — |