Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Walid Rhailouf

27Tuổi
185Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Walid Rhailouf là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo UTS Union Touarga Sport Rabat.

Tiểu sử Walid Rhailouf

Walid Rhailouf là tiền vệ của UTS Union Touarga Sport Rabat, mang quốc tịch Maroc, 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 13/11/1998, cao 185 cm và nặng 71 kg. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân tại The Botola Pro với tổng 270 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, mức cao nhất là 550 nghìn € (2023). Hợp đồng có hiệu lực đến ngày 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro——4432700000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · 4 trận ra sân, 327 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/202223125 nghìn €
05/02/202324225 nghìn €
13/04/202324300 nghìn €
02/07/202324550 nghìn €
22/11/202325500 nghìn €
28/01/202425450 nghìn €
27/06/202425450 nghìn €
07/01/202526400 nghìn €
27/05/202526375 nghìn €
27/11/202527375 nghìn €
21/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com