
Walid Ould Chikh
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Walid Ould Chikh là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Al-Arabi SC (Kuwait).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 44% | 0 | 0 | 6,48 |
| Kuwaiti Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/85 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/15 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ FC Istiklol Dushanbe | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 0/6 | — | 5,96 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Homs Al Fidaa SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 58/69 | 3 | 8/12 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 25/31 | 3 | 6/6 | — | 7,20 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 4/8 | — | 6,42 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 3/6 | — | 6,56 |
| 26/04/2026 | Eredivisie | vs Volendam | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 1/3 | V | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 01/12/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Heracles Almelo | Al-Arabi SC (Kuwait) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Eintracht Braunschweig | Heracles Almelo | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2026 | Heracles Almelo | Eintracht Braunschweig | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Eintracht Braunschweig | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Volendam | Eintracht Braunschweig | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2024 | Roda JC | Volendam | Cho mượn | — |
| 06/07/2023 | Volendam | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | Volendam Reserves | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | De Graafschap Reserves | Volendam Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | USV Hercules | De Graafschap Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | DHSC Utrecht | USV Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Free Player | DHSC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | PEC Zwolle U17 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | FC Twente Enschede Reserve | PEC Zwolle U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật68
- Tư duy60
- Sức mạnh41
- Thể lực48