Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Walid Nassi Ouled Bentle

Wydad CasablancaTiền đạoMAR
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Walid Nassi Ouled Bentle là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Wydad Casablanca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—117100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Walid Nassi Ouled Bentle · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/03/2026Cúp C2 châu Phivs Olympique de SafiH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202121200 nghìn €
20/06/202221500 nghìn €
27/10/202222400 nghìn €
15/06/202322300 nghìn €
07/12/202323200 nghìn €
13/06/202423200 nghìn €
30/10/202424250 nghìn €
07/01/202524225 nghìn €
27/05/202524200 nghìn €
27/11/202525275 nghìn €
21/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2024DijonWydad CasablancaChuyển nhượng—
30/06/2022Stade BriochinDijonChuyển nhượng—
30/06/2021Stade Briochin IIStade BriochinChuyển nhượng—
30/06/2020FC Saint-Georges-sur-Eure Stade Briochin IIChuyển nhượng—
30/06/2019OC ChâteaudunFC Saint-Georges-sur-Eure Chuyển nhượng—
30/06/2017—OC ChâteaudunChuyển nhượng—
30/06/2015Le Blanc-Mesnil Sport Football Jugend—Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com