Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Walid Bouabdeli

NancyTiền vệFRA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Walid Bouabdeli là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nancy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
784Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—9978400018285%52%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/18
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
359/421 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
16
Phá bóng
12
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/103 (52%)
Không chiến thắng / thua
18 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 31
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Walid Bouabdeli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-1900030024/3415/13—6,32
10/10/2026Ligue 2vs GuingampT 1-0830000057/5914/9V7,02
19/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 4-3890040250/5606/10—6,62
12/09/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsB 1-2760021234/3726/12—6,81
08/09/2026Ligue 2@ FC NantesB 0-1900010034/4403/11—6,14
29/08/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-0900030062/6849/13—7,20
22/08/2026Ligue 2@ Pau FCT 1-0860000038/4719/16—6,52
15/08/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-1900031125/33310/17—6,37
09/08/2026Ligue 2@ BoulogneH 0-0900020034/4203/3—6,35
10/05/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 3-2900031063/6506/10—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20232350 nghìn €
13/06/202423150 nghìn €
01/12/202424250 nghìn €
25/05/202524400 nghìn €
10/12/202525500 nghìn €
22/03/202625600 nghìn €
25/05/202625700 nghìn €
20/09/202626900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh45
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com