
Walid Bouabdeli là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nancy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
784Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 784 | 0 | 0 | 0 | 18 | 2 | 85% | 52% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/18
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 359/421 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/24 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/103 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/34 | 1 | 5/13 | — | 6,32 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/59 | 1 | 4/9 | V | 7,02 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 4-3 | 89 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 50/56 | 0 | 6/10 | — | 6,62 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 34/37 | 2 | 6/12 | — | 6,81 |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/44 | 0 | 3/11 | — | 6,14 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 62/68 | 4 | 9/13 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 1 | 9/16 | — | 6,52 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/33 | 3 | 10/17 | — | 6,37 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/42 | 0 | 3/3 | — | 6,35 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 63/65 | 0 | 6/10 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/03/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/09/2026 | 26 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh45
- Thể lực41