
Walid Bencherifa
Hậu vệALG
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Walid Bencherifa là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ALG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2012 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/12/2012 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/01/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/06/2014 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/12/2014 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/06/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/12/2015 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/05/2016 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/12/2016 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/06/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/12/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/05/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 08/06/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/12/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 13/08/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/02/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 20/07/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 30/11/2021 | 33 | 325 nghìn € |
| 10/07/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 05/02/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 02/07/2023 | 34 | 225 nghìn € |
| 28/01/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 35 | 175 nghìn € |
| 07/01/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 36 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 10/06/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2025 | Ittihad Riadi Tanger | Olympique Akbou | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | OCK Olympique de Khouribga | Ittihad Riadi Tanger | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2021 | JS kabylie | OCK Olympique de Khouribga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CS Constantine | JS kabylie | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | JS kabylie | CS Constantine | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | RC Kouba | JS kabylie | Chuyển nhượng | — |
| — | OM Ruisseau El Annasser | RC Kouba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh55
- Thể lực54