
Walid Adel là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Entag Al Harby.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 19/07/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 25/12/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/05/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 12/12/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/06/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 01/02/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 11/11/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/09/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 29 | — |
| 28/06/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 24/01/2024 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | El Entag Al Harby | El Sekka El Hadid SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Wadi Degla SC | El Entag Al Harby | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2024 | ZED FC | Wadi Degla SC | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2022 | Haras El Hodood | ZED FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/11/2020 | Misr Lel Makkasa | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2020 | Tanta | Misr Lel Makkasa | Cho mượn | — |
| 11/07/2019 | Misr Lel Makkasa | Tanta | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2017 | Pyramids FC | Misr Lel Makkasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | WE Sports Club | Pyramids FC | Chuyển nhượng | — |