
Waleed Rashid là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Ittihad Kalba FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
255Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 233 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 52% | 1 | 0 | 6,06 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 100% | 66% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/97 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 22 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 7,07 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,03 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 6,17 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | @ Dubai United | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 3 | 4/6 | — | 5,97 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/2 | — | 5,78 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/42 | 5 | 6/9 | V | 6,34 |
| 23/04/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 2/5 | — | 6,10 |
| 09/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 3 | 3/3 | — | 6,32 |
| 04/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al Bataeh | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 3 | 4/8 | V | 5,73 |
| 18/03/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/4 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/10/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/03/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/11/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/11/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy39
- Sức mạnh54
- Thể lực37