
Waldo Rubio là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eldense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 68% | 55% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/48 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | T 4-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/18 | 1 | 1/2 | — | 6,41 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/17 | 1 | 3/6 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Beitar Jerusalem | T 3-2 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/20 | 1 | 1/1 | — | 6,42 |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/2 | — | 7,04 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 39/52 | 0 | 5/11 | — | 7,20 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hacken | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/10/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 450 nghìn € |
| 22/09/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | AEK Larnaca | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Tenerife | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | Real Valladolid CF | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Cercle Brugge | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 01/07/2021 | Real Valladolid CF | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2019 | Real Valladolid B | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | Córdoba CF B | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | Recreativo Huelva | Córdoba CF B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Atlético Onubense | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Recreativo Huelva U19 | Atlético Onubense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật61
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực31