
Wajdi Sahli
Tiền vệTUN
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Wajdi Sahli là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch TUN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 11/19 | 5 | 5/10 | Đ | 6,15 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 52/68 | 1 | 7/14 | V | 7,20 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/36 | 1 | 11/21 | V | 5,88 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Spartak Subotica | T 4-0 | 73 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6 | 29/38 | 2 | 6/9 | — | 9,30 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 3/7 | — | 6,25 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 21/28 | 5 | 9/17 | — | 8,20 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 23/27 | 1 | 4/11 | — | 6,80 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Namibia | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/06/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/01/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 06/01/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 23/02/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/10/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/03/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Radnicki 1923 Kragujevac | Free Player | Trở lại | — |
| 18/09/2025 | Győri ETO FC | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Radnicki 1923 Kragujevac | Győri ETO FC | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 14/09/2023 | FK Sutjeska Niksic | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | Apollon Smirnis | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2021 | FK Kaspyi Aktau | Apollon Smirnis | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2021 | Free Player | FK Kaspyi Aktau | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | Club Africain | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2017 | Free Player | Club Africain | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực42