Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wajdi Kechrida

Etoile SahelHậu vệTUN
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Wajdi Kechrida là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Etoile Sahel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wajdi Kechrida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ MalawiT 1-09000000—0——6,50
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs Sao Tome và PrincipeT 4-09000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 375 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/20172125 nghìn €
27/06/20172175 nghìn €
22/01/201822225 nghìn €
08/06/201822375 nghìn €
16/01/201923450 nghìn €
27/06/201923800 nghìn €
06/01/2020241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
23/02/202125900 nghìn €
18/06/2021251,5 triệu €
27/12/2021261,3 triệu €
14/03/2022261,0 triệu €
06/06/202226800 nghìn €
06/11/202227800 nghìn €
21/05/202327800 nghìn €
19/12/202328800 nghìn €
29/05/202428700 nghìn €
09/12/202429800 nghìn €
27/05/202529500 nghìn €
20/10/202529450 nghìn €
01/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026Free playerEtoile SahelChuyển nhượng—
31/08/2025Al-Gharafa Sports ClubFree playerTrở lại—
18/09/2024Free playerAl-Gharafa Sports ClubChuyển nhượng 0.315M €—
30/06/2024Atromitos AthensFree playerTrở lại—
28/08/2022SalernitanaAtromitos AthensChuyển nhượng—
30/07/2021Etoile SahelSalernitanaChuyển nhượng—
30/06/2016Etoile Sportive du Sahel U21Etoile SahelChuyển nhượng—
31/12/2014OGC Nice U19Etoile Sportive du Sahel U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh66
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com