Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Waguininho

CriciumaTiền đạoBRA
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Waguininho là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.

Tiểu sử Waguininho

Waguininho là tiền đạo người Brazil, 36 tuổi, đang khoác áo Criciuma. Cầu thủ sinh ngày 30/01/1990, cao 178 cm, thuận chân phải, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/11/2026. Ở mùa 2026, Waguininho ra sân 31 trận với 2082 phút thi đấu, ghi 4 bàn và có 1 đường kiến tạo tại Serie B Brazil, điểm trung bình 6,59. Giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 550 nghìn € (2019). Chuyển nhượng gần nhất là từ Gremio Novorizontino đến Criciuma ngày 04/01/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

32Trận ra sân
25Đá chính
2.111Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
527Phút/bàn
11/43Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—32252.111401431172%47%606,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.111 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/43
Sút trong vòng cấm
32
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
8/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/64
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
22

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
331/457 (72%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
6/38 (15%)
Chuyền dài chính xác
15/27 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
6
Phá bóng
24
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
146/309 (47%)
Không chiến thắng / thua
53 / 72
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
93 / 91
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
267
Phạm lỗi
50
Bị phạm lỗi
64

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Waguininho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoT 1-029002001/102/2—6,65
13/10/2026Serie B Brazilvs America MGT 1-045001018/1011/6—6,81
03/10/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-032001005/701/6V6,27
27/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 3-020000019/1301/3—6,62
23/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRB 0-2650030115/1812/9V5,94
14/09/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseB 0-4900010113/1928/16V5,71
09/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeB 0-278001007/1113/11—6,12
05/09/2026Serie B Brazilvs CuiabaT 2-075001006/1226/12—6,21
31/08/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 1-2900041020/2607/12—6,35
20/08/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPH 1-1891021023/3247/9V7,63

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201525200 nghìn €
10/09/201525400 nghìn €
14/12/201525500 nghìn €
14/12/201727500 nghìn €
31/01/201929550 nghìn €
31/07/201929500 nghìn €
28/12/201929450 nghìn €
07/04/202030350 nghìn €
11/08/202131450 nghìn €
04/08/202232450 nghìn €
27/12/202232400 nghìn €
17/07/202333300 nghìn €
26/11/202333250 nghìn €
17/04/202434250 nghìn €
26/11/202434200 nghìn €
26/06/202535100 nghìn €
23/11/20253575 nghìn €
18/05/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026Gremio NovorizontinoCriciumaChuyển nhượng—
31/12/2023Cruzeiro - MGGremio NovorizontinoChuyển nhượng—
30/12/2023Avaí FCCruzeiro - MGCho mượn—
31/12/2022Cruzeiro - MGAvaí FCChuyển nhượng—
24/01/2022Coritiba SAF - PRCruzeiro - MGChuyển nhượng—
10/02/2021Guarani SPCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
19/07/2020Free PlayerGuarani SPChuyển nhượng—
02/01/2020Suwon Samsung BluewingsFree PlayerTrở lại—
01/01/2018Bucheon FC 1995Suwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
31/12/2016Osasco SportingBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
30/12/2016Bucheon FC 1995Osasco SportingCho mượn—
11/01/2016Osasco SportingBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
31/12/2013Mogi Mirim ECOsasco SportingChuyển nhượng—
31/12/2012São Vicente Atlético Clube (SP)Mogi Mirim ECChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh42
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com