
Wagninho
Tiền vệBRA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Wagninho là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 22 | — |
| 03/09/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 31/01/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | CSKA 1948 Sofia | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2025 | Madureira | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | EC Primavera | Madureira | Cho mượn | — |
| 27/05/2024 | Madureira | EC Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Nautico (PE) | Madureira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Mineiros EC (GO) | Nautico (PE) | Cho mượn | — |
| 29/09/2023 | Nautico (PE) | Mineiros EC (GO) | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2023 | CA Metropolitano | Nautico (PE) | Cho mượn | — |
| 28/07/2023 | Nautico (PE) | CA Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Santa Cruz FC (PE) | Nautico (PE) | Cho mượn | — |
| 24/05/2023 | Nautico (PE) | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Ferroviario AC | Nautico (PE) | Cho mượn | — |
| 13/04/2022 | Nautico (PE) | Ferroviario AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Retro FC Brasil | Nautico (PE) | Cho mượn | — |
| 09/09/2021 | Nautico (PE) | Retro FC Brasil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fluminense U20 | Nautico (PE) | Cho mượn | — |
| 23/10/2020 | Nautico (PE) | Fluminense U20 | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2018 | Náutico U20 | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực35