Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wagner Leonardo

Grêmio - RSHậu vệBRA
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Wagner Leonardo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Grêmio - RS.

Tiểu sử Wagner Leonardo

Wagner Leonardo là hậu vệ người Brazil, thi đấu cho câu lạc bộ Grêmio - RS, sinh ngày 23/07/1999 và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 15 trận với 975 phút thi đấu và điểm trung bình 6,61. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, cao nhất đạt 4,0 triệu € (2025). Chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Vitória - BA đến Grêmio - RS vào 13/02/2025, phí 4,3 triệu €. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
975Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1097740003091%45%316,54
Copa Sudamericana2026—421920001090%68%206,69
Copa do Brasil2026—10900000100%—007,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 774 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
415/456 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
31/53 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
9
Phá bóng
56
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/51 (45%)
Không chiến thắng / thua
11 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/99 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/19 (68%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wagner Leonardo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 2-4dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RSH 1-1dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 0-0dự bị00000—0———
17/09/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJB 2-3dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJB 1-2dự bị00000—0———
08/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 0-1dự bị00000—0———
04/09/2026Copa do Brasilvs Internacional - RST 3-1dự bị00000—0———
31/08/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 3-1dự bị00000—0———
28/08/2026Copa do Brasil@ Internacional - RSH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 1,1 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20191950 nghìn €
26/11/20192050 nghìn €
08/09/20202150 nghìn €
08/02/202121300 nghìn €
11/08/202122800 nghìn €
16/12/2021221,2 triệu €
04/08/2022231,2 triệu €
01/03/202323900 nghìn €
17/07/2023231,1 triệu €
26/11/2023241,5 triệu €
27/03/2024241,5 triệu €
16/06/2024241,5 triệu €
26/09/2024252,0 triệu €
08/12/2024252,0 triệu €
27/03/2025253,0 triệu €
05/06/2025254,0 triệu €
09/12/2025264,0 triệu €
25/05/2026263,0 triệu €
27/09/2026272,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/02/2025Vitória - BAGrêmio - RSHết hạn mượn 4.3M €4,3 triệu €
30/06/2024Portimonense SCVitória - BAHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
29/06/2024Vitória - BAPortimonense SCCho mượn—
02/04/2023Portimonense SCVitória - BAChuyển nhượng—
31/12/2022Santos FC - SPPortimonense SCChuyển nhượng—
30/12/2022Cruzeiro - MGSantos FC - SPCho mượn—
13/03/2022Santos FC - SPCruzeiro - MGChuyển nhượng—
09/03/2022FortalezaSantos FC - SPCho mượn—
23/01/2022Santos FC - SPFortalezaChuyển nhượng—
12/07/2021Nautico (PE)Santos FC - SPCho mượn—
05/04/2021Santos FC - SPNautico (PE)Chuyển nhượng—
31/12/2019Santos FC U20Santos FC - SPChuyển nhượng—
31/12/2016Santos FC U17Santos FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh75
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com