Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

W. Perkins

26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

W. Perkins là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Knoxville troops.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
22Đá chính
1.932Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—29221.93200010281%58%906,47

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.932 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
683/843 (81%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
13/54 (24%)
Chuyền dài chính xác
35/101 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/48
Cắt bóng
19
Phá bóng
71
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
117/199 (58%)
Không chiến thắng / thua
40 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
77 / 64
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
297
Phạm lỗi
38
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của W. Perkins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League One@ New York CosmosT 3-0900000022/3134/6—7,05
12/10/2026USL League Onevs Spokane VelocityB 0-2900010057/6714/10—6,11
08/10/2026USL League Onevs Chattanooga Red WolvesT 3-0900000134/4603/8V6,30
04/10/2026USL League One@ Richmond KickersB 2-3830000132/3737/10—6,45
28/09/2026USL League Onevs Westchester SCH 0-0900000056/6605/12—6,12
20/09/2026USL League One@ OmahaB 1-2900000019/2626/10V5,68
17/09/2026USL League One@ Fort Wayne FCT 3-2900000033/3902/5V6,20
12/09/2026USL League Onevs FC NaplesH 0-0900000137/4414/7—6,61
06/09/2026USL League One@ AV AltaT 2-1900010230/3769/14V6,34
03/09/2026USL League One@ Forward Madison FCH 1-1900000022/3324/9V5,54

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2026: —20242026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20242410 nghìn €
29/04/202626—

Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy42
  • Sức mạnh46
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com