Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

W. Herrera

Orense SCTiền đạo
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

W. Herrera là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Orense SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

33Trận ra sân
33Đá chính
2.774Phút
11Bàn thắng
2Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
29/82Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—33332.7741122822980%42%406,67

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.774 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
29/82
Sút trong vòng cấm
63
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
15
Rê bóng thành công
24/53
Đá phạt (bàn / sút)
0/64
Phản công (bàn / sút / lần)
1/9/9
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
563/703 (80%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
13/28 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
8
Phá bóng
32
Chặn cú sút
18

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
158/373 (42%)
Không chiến thắng / thua
42 / 83
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
116 / 132
Bị tước bóng
36
Mất quyền kiểm soát
318
Phạm lỗi
53
Bị phạm lỗi
64

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của W. Herrera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026LigaPro Ecuador@ Mushuc RunaH 1-176104318/1203/10—7,89
12/10/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaH 0-0900010014/2001/6—6,25
22/09/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCB 1-2900042016/2005/18—5,89
15/09/2026LigaPro Ecuador@ CD Universidad CatólicaB 1-2900010020/2414/13—5,77
08/09/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityT 4-3901061216/21110/16—6,83
04/09/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteB 0-1900010012/1815/9—6,75
31/08/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraB 1-2900021324/2515/10—6,88
23/08/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)B 0-3620010018/2103/7—6,32
17/08/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaT 2-0862032027/2912/6—8,93
10/08/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCH 1-1900040118/2004/14—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/20212350 nghìn €
21/12/20212325 nghìn €
15/12/20222425 nghìn €
16/07/20232550 nghìn €
03/12/202325300 nghìn €
05/06/202426350 nghìn €
15/12/202426500 nghìn €
15/06/202527600 nghìn €
21/12/202527800 nghìn €
02/06/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh35
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com