Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vytautas Černiauskas

FK PanevezysThủ mônLTU
37Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Vytautas Černiauskas là thủ môn 37 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo FK Panevezys.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—28280000——11—
Lithuanian Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/06/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vytautas Černiauskas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Tobol KostanaiH 1-1120000—0——6,10
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Tobol KostanaiH 1-190000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 700 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/201425700 nghìn €
29/06/201526350 nghìn €
21/12/2015261,0 triệu €
31/05/2016271,0 triệu €
29/12/201627400 nghìn €
16/06/201728500 nghìn €
22/08/201728500 nghìn €
08/02/201828650 nghìn €
17/09/201829800 nghìn €
23/01/201929800 nghìn €
23/06/201930800 nghìn €
01/02/202030800 nghìn €
08/03/202030500 nghìn €
07/04/202031400 nghìn €
15/06/202132400 nghìn €
23/12/202132350 nghìn €
12/06/202233300 nghìn €
22/11/202233200 nghìn €
27/06/202334175 nghìn €
28/11/202334225 nghìn €
18/06/202435175 nghìn €
28/11/202435125 nghìn €
12/06/202536100 nghìn €
24/11/202536100 nghìn €
10/06/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 215
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com