
Vyacheslav Yakimov là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Fakel Voronezh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
882Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
882Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 836 | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 71% | 48% | 2 | 0 | 6,42 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 836 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/312 (71%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/31 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/111 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 36
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 2 | 2/5 | V | 6,74 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 29/39 | 4 | 5/9 | — | 6,39 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/22 | 1 | 4/12 | — | 5,79 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/19 | 2 | 8/16 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/56 | 2 | 5/10 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/4 | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 17/30 | 1 | 8/17 | — | 6,11 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ Akhmat Grozny | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/39 | 4 | 8/10 | V | 6,64 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 2/4 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 22/12/2019 | 21 | 225 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 225 nghìn € |
| 18/10/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/05/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 02/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | FK Krasnodar | Fakel Voronezh | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | Fakel Voronezh | FK Krasnodar | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | FK Krasnodar | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | FK Krasnodar II | FK Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | StavropolAgroSoyuz Nevinnomysk | FK Krasnodar II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | KubGU Krasnodar | StavropolAgroSoyuz Nevinnomysk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FK Krasnodar Youth | KubGU Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh59
- Thể lực51