Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vyacheslav Podberezkin

Red Banner SyndEkatTiền vệRUS
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Vyacheslav Podberezkin là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Red Banner SyndEkat.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,2 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,3 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: —20112024
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/201119100 nghìn €
05/12/201220400 nghìn €
30/07/201422400 nghìn €
22/02/201522500 nghìn €
17/06/201522700 nghìn €
05/01/2016232,0 triệu €
24/05/2016232,5 triệu €
26/12/2016242,5 triệu €
31/05/2017242,5 triệu €
22/12/2017252,2 triệu €
05/06/2018252,5 triệu €
19/12/2018262,5 triệu €
13/06/2019262,5 triệu €
22/12/2019272,3 triệu €
07/04/2020271,8 triệu €
28/07/2020281,8 triệu €
28/12/2020281,5 triệu €
01/06/2021281,2 triệu €
28/12/202129800 nghìn €
01/06/202229600 nghìn €
20/11/202230500 nghìn €
13/06/202330400 nghìn €
29/11/202331350 nghìn €
13/06/202431300 nghìn €
08/08/202432—

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Medialiga (RU)Red Banner SyndEkatChuyển nhượng—
31/12/2025Red Banner SyndEkatMedialiga (RU)Chuyển nhượng—
08/08/2024SKA KhabarovskRed Banner SyndEkatChuyển nhượng—
30/06/2023Ural YekaterinburgSKA KhabarovskChuyển nhượng—
17/08/2020Rubin KazanUral YekaterinburgChuyển nhượng—
30/06/2018FK KrasnodarRubin KazanHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2018Rubin KazanFK KrasnodarCho mượn—
31/12/2017FK KrasnodarRubin KazanChuyển nhượng—
31/12/2015Ural YekaterinburgFK KrasnodarChuyển nhượng—
30/06/2014Lokomotiv Moscow YouthUral YekaterinburgChuyển nhượng—
29/06/2014KhimkiLokomotiv Moscow YouthCho mượn—
31/12/2013Lokomotiv Moscow YouthKhimkiChuyển nhượng—
30/12/2013Lokomotiv-Kazanka MoscowLokomotiv Moscow YouthCho mượn—
30/06/2013Lokomotiv Moscow YouthLokomotiv-Kazanka MoscowChuyển nhượng—
11/08/2011KAIT-Sport MoskauLokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—
31/12/2009Akademia CSKA Moscow U17KAIT-Sport MoskauChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy58
  • Sức mạnh44
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com