
Vyacheslav Podberezkin là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Red Banner SyndEkat.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/12/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/07/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/02/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/06/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 05/01/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 24/05/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2017 | 25 | 2,2 triệu € |
| 05/06/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 27 | 2,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 28/07/2020 | 28 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 20/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/11/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 08/08/2024 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Medialiga (RU) | Red Banner SyndEkat | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Red Banner SyndEkat | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | SKA Khabarovsk | Red Banner SyndEkat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ural Yekaterinburg | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | Rubin Kazan | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Krasnodar | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 29/06/2018 | Rubin Kazan | FK Krasnodar | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | FK Krasnodar | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Ural Yekaterinburg | FK Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lokomotiv Moscow Youth | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Khimki | Lokomotiv Moscow Youth | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Lokomotiv Moscow Youth | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Lokomotiv Moscow Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Lokomotiv Moscow Youth | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2011 | KAIT-Sport Moskau | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Akademia CSKA Moscow U17 | KAIT-Sport Moskau | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật62
- Tư duy58
- Sức mạnh44
- Thể lực49