Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vyacheslav Krotov

Volgar-Gazprom AstrachanTiền đạoRUS
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Vyacheslav Krotov là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Volgar-Gazprom Astrachan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
622Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—10755920000——10—
Cúp Nga2026-2027—116300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 559 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20111825 nghìn €
11/08/20111875 nghìn €
28/03/201219100 nghìn €
25/04/201522300 nghìn €
17/06/201522300 nghìn €
05/01/201622400 nghìn €
24/05/201623400 nghìn €
26/12/201623400 nghìn €
31/05/201724400 nghìn €
22/12/201724700 nghìn €
05/06/201825700 nghìn €
19/12/201825800 nghìn €
13/06/201926700 nghìn €
22/12/201926700 nghìn €
07/04/202027550 nghìn €
28/07/202027600 nghìn €
28/12/202027600 nghìn €
01/06/202128700 nghìn €
28/12/202128700 nghìn €
01/06/202229500 nghìn €
20/11/202229500 nghìn €
13/06/202330500 nghìn €
19/09/202330400 nghìn €
29/11/202330350 nghìn €
13/06/202431300 nghìn €
03/12/202431250 nghìn €
01/06/202532200 nghìn €
02/12/202532125 nghìn €
15/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy48
  • Sức mạnh43
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com