Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vurnon Anita

Tiền vệ
37Tuổi
166Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị

Vurnon Anita là tiền vệ 37 tuổi.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vurnon Anita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ ArubaT 2-0dự bị00000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs BarbadosT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 250 nghìn €2007: 500 nghìn €2009: 1,2 triệu €2009: 2,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 4,0 triệu €2011: 3,5 triệu €2011: 4,0 triệu €2012: 6,0 triệu €2012: 8,5 triệu €2013: 8,0 triệu €2013: 6,5 triệu €2014: 6,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €20072025
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/200717250 nghìn €
07/08/200718500 nghìn €
21/05/2009201,2 triệu €
29/12/2009202,0 triệu €
09/05/2010213,0 triệu €
31/07/2010214,0 triệu €
16/01/2011213,5 triệu €
14/06/2011224,0 triệu €
29/06/2012236,0 triệu €
08/09/2012238,5 triệu €
27/01/2013238,0 triệu €
01/07/2013246,5 triệu €
14/01/2014246,0 triệu €
11/08/2014256,0 triệu €
11/02/2015254,0 triệu €
30/06/2015264,0 triệu €
08/02/2016264,0 triệu €
31/08/2016274,0 triệu €
26/02/2017274,0 triệu €
27/06/2017284,0 triệu €
26/02/2018283,5 triệu €
16/08/2018292,5 triệu €
27/12/2018292,0 triệu €
11/06/2019301,5 triệu €
08/03/202030900 nghìn €
07/04/202031725 nghìn €
13/10/202031725 nghìn €
08/03/202131700 nghìn €
18/05/202132600 nghìn €
03/10/202132450 nghìn €
04/01/202232450 nghìn €
07/06/202233350 nghìn €
10/11/202233350 nghìn €
22/06/202334300 nghìn €
25/10/202334300 nghìn €
27/02/202434350 nghìn €
03/06/202435325 nghìn €
15/10/202435250 nghìn €
13/03/202535200 nghìn €
08/06/202536150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ajax AmateursRetiredTự do—
30/10/2025Free playerAjax AmateursChuyển nhượng—
30/06/2025VolendamFree playerTrở lại—
15/01/2025Free playerVolendamChuyển nhượng—
30/06/2024Al-Orobah FCFree playerTrở lại—
30/06/2023RKC WaalwijkAl-Orobah FCChuyển nhượng—
30/08/2020CSKA SofiaRKC WaalwijkChuyển nhượng—
25/02/2020Free playerCSKA SofiaChuyển nhượng—
01/09/2019Leeds UnitedFree playerTrở lại—
29/06/2019Willem IILeeds UnitedCho mượn—
30/08/2018Leeds UnitedWillem IIChuyển nhượng—
05/07/2017Newcastle UnitedLeeds UnitedChuyển nhượng—
15/08/2012AFC AjaxNewcastle UnitedHết hạn mượn 8.5M €8,5 triệu €
30/06/2008Ajax U19AFC AjaxChuyển nhượng—
30/06/2005AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh53
  • Thể lực55
  • Kỹ thuật51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com