
Vurnon Anita
Tiền vệ
37Tuổi
166Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị
Vurnon Anita là tiền vệ 37 tuổi.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Aruba | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Barbados | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2007 | 17 | 250 nghìn € |
| 07/08/2007 | 18 | 500 nghìn € |
| 21/05/2009 | 20 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2009 | 20 | 2,0 triệu € |
| 09/05/2010 | 21 | 3,0 triệu € |
| 31/07/2010 | 21 | 4,0 triệu € |
| 16/01/2011 | 21 | 3,5 triệu € |
| 14/06/2011 | 22 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2012 | 23 | 6,0 triệu € |
| 08/09/2012 | 23 | 8,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 23 | 8,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 24 | 6,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 24 | 6,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 25 | 6,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 4,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 26 | 4,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 27 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 28 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 28 | 3,5 triệu € |
| 16/08/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 29 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 30 | 1,5 triệu € |
| 08/03/2020 | 30 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 725 nghìn € |
| 13/10/2020 | 31 | 725 nghìn € |
| 08/03/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 18/05/2021 | 32 | 600 nghìn € |
| 03/10/2021 | 32 | 450 nghìn € |
| 04/01/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 07/06/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 10/11/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 25/10/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 27/02/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 03/06/2024 | 35 | 325 nghìn € |
| 15/10/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 13/03/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ajax Amateurs | Retired | Tự do | — |
| 30/10/2025 | Free player | Ajax Amateurs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Volendam | Free player | Trở lại | — |
| 15/01/2025 | Free player | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al-Orobah FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | RKC Waalwijk | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | CSKA Sofia | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2020 | Free player | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Leeds United | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | Willem II | Leeds United | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Leeds United | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | Newcastle United | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2012 | AFC Ajax | Newcastle United | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 30/06/2008 | Ajax U19 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực55
- Kỹ thuật51