Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vsevolod Nihaev

Sheriff TiraspolTiền vệMDA
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Vsevolod Nihaev là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Sheriff Tiraspol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vsevolod Nihaev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ St. GallenB 1-517000002/400/3—5,67
30/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Maccabi Tel AvivB 0-13100000—0—V6,05
24/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Maccabi Tel AvivB 0-5dự bị00000—0———
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ NK AluminijT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/06/20192050 nghìn €
10/12/201920200 nghìn €
14/09/202021175 nghìn €
10/12/202021175 nghìn €
23/05/202122200 nghìn €
06/12/202122150 nghìn €
29/05/20222350 nghìn €
04/11/202223125 nghìn €
01/06/202324175 nghìn €
03/12/202324175 nghìn €
28/03/202424150 nghìn €
01/07/202425100 nghìn €
17/12/202425100 nghìn €
02/04/202525—
30/11/20252675 nghìn €
14/05/20262775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2026Sheriff TiraspolFC OguzChuyển nhượng—
12/02/2026Dacia-BuiucaniSheriff TiraspolChuyển nhượng—
02/04/2025Free PlayerDacia-BuiucaniChuyển nhượng—
04/02/2025CS PetrocubFree PlayerTrở lại—
30/08/2024FK Isloch MinskCS PetrocubChuyển nhượng—
04/04/2024Buxoro FKFK Isloch MinskChuyển nhượng—
14/02/2023FC MilsamiBuxoro FKChuyển nhượng—
28/07/2022Akron TogliattiFC MilsamiChuyển nhượng—
01/02/2021OkzhetpesAkron TogliattiChuyển nhượng—
11/03/2020Sheriff TiraspolOkzhetpesChuyển nhượng—
30/12/2019Dinamo-AutoSheriff TiraspolCho mượn—
11/03/2019Sheriff TiraspolDinamo-AutoChuyển nhượng—
31/12/2017FC Sheriff U19Sheriff TiraspolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com