
Volodymyr Tanchyk
Hậu vệUKR
35Tuổi
168Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Volodymyr Tanchyk là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs SC Poltava | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | T 3-2 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Obolon Kyiv | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Oleksandria | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/10/2009 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/06/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/09/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/09/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 15/06/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/01/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/03/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/12/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/07/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/01/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/02/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/08/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/01/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/01/2019 | 27 | — |
| 21/03/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/01/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/07/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/12/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 17/05/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/09/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/12/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 20/06/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 01/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | FK Epitsentr Dunayivtsi | Karbon Cherkasy | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2024 | Free player | FK Epitsentr Dunayivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dnipro-1(2017-2024) | Free player | Trở lại | — |
| 28/07/2022 | Metalist Kharkiv | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | FC Karpaty Lviv | Metalist Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2020 | Chornomorets Odesa | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | OKS Stomil Olsztyn | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | Gyirmot SE | OKS Stomil Olsztyn | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2017 | Olimpic Donetsk | Gyirmot SE | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2015 | Gornik Leczna | Olimpic Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2015 | Ruch Chorzow | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2014 | FC Sevastopol | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Lviv | FC Sevastopol | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2009 | Knyazha Shchaslyve | FC Lviv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh46
- Thể lực32