Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Volodymyr Shepelev

Polissya ZhytomyrTiền vệUKR
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Volodymyr Shepelev là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—202800000——006,20
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Volodymyr Shepelev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivT 3-1dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 2-22400000—0——5,90
18/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasT 1-0400000—0——6,50
04/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 5-1dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskT 2-0dự bị00000—0———
17/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-2dự bị00000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivT 3-1dự bị00000—0———
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-2dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 3-3dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Rukh VynnykyT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/2017201,2 triệu €
11/01/2018201,5 triệu €
05/08/2018212,5 triệu €
09/12/2018213,0 triệu €
19/06/2019224,0 triệu €
07/01/2020224,0 triệu €
07/04/2020223,2 triệu €
03/09/2020233,5 triệu €
13/01/2021233,0 triệu €
06/06/2021242,5 triệu €
19/12/2021242,0 triệu €
17/05/2022242,0 triệu €
05/12/2022252,5 triệu €
20/06/2023262,5 triệu €
10/12/2023262,0 triệu €
05/06/2024271,8 triệu €
11/09/2024271,5 triệu €
16/12/2024271,0 triệu €
09/06/2025281,2 triệu €
17/12/2025281,0 triệu €
01/06/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy55
  • Sức mạnh41
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com