Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Volodymyr Rudyuk

26Tuổi
168Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Volodymyr Rudyuk là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Ahrobiznes Volochysk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
674Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
674Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—7763010000——10—
Ukrainian Cup2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20212125 nghìn €
05/12/20212175 nghìn €
17/05/20222275 nghìn €
05/12/202222100 nghìn €
28/05/202323125 nghìn €
10/12/202323125 nghìn €
05/06/202424125 nghìn €
16/12/20242475 nghìn €
09/06/20252550 nghìn €
17/12/20252550 nghìn €
01/06/20262650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Podillya KhmelnytskyiAhrobiznes VolochyskChuyển nhượng—
17/07/2025Prykarpattya Ivano FrankivskPodillya KhmelnytskyiChuyển nhượng—
17/07/2024Rukh VynnykyPrykarpattya Ivano FrankivskChuyển nhượng—
29/06/2024Prykarpattya Ivano FrankivskRukh VynnykyCho mượn—
31/07/2022Rukh VynnykyPrykarpattya Ivano FrankivskChuyển nhượng—
29/06/2022Prykarpattya Ivano FrankivskRukh VynnykyCho mượn—
11/07/2021Rukh VynnykyPrykarpattya Ivano FrankivskChuyển nhượng—
30/06/2021Rukh Lviv IIRukh VynnykyChuyển nhượng—
18/09/2020Karpaty Lviv II (-2021)Rukh Lviv IIChuyển nhượng—
30/06/2018Karpaty Lviv U19 (-2021)Karpaty Lviv II (-2021)Chuyển nhượng—
30/06/2017UFK LvivKarpaty Lviv U19 (-2021)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com