Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Volodymyr Krynskyi

DFK Dainava AlytusThủ mônUKR
29Tuổi
196Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Volodymyr Krynskyi là thủ môn 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo DFK Dainava Alytus.

Tiểu sử Volodymyr Krynskyi

Volodymyr Krynskyi là thủ môn thi đấu cho DFK Dainava Alytus, mang quốc tịch Ukraine, sinh ngày 14/01/1997 và hiện 29 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 1 trận với tổng thời gian thi đấu 90 phút tại Lithuanian Cup. Chiều cao 196 cm, cân nặng 82 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2020. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian Cup——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201821300 nghìn €
09/12/201821300 nghìn €
19/06/201922500 nghìn €
07/01/202022500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
03/09/202023400 nghìn €
13/01/202124400 nghìn €
06/06/202124300 nghìn €
05/12/202124250 nghìn €
27/09/202225200 nghìn €
13/12/202225175 nghìn €
19/06/202326150 nghìn €
19/12/202326150 nghìn €
18/06/202427225 nghìn €
28/11/202427300 nghìn €
12/06/202528200 nghìn €
24/11/202528200 nghìn €
10/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com