Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Volkan Babacan

38Tuổi
192Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Volkan Babacan là thủ môn 38 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Volkan Babacan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-5dự bị000—0———
05/09/2026Süper Ligvs GalatasarayB 2-3dự bị000—0———
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 0-2dự bị000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 1-1dự bị000—0———
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 1-39030019/240——5,84
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaB 1-2dự bị000—0———
13/08/2025Cúp C3 châu Âuvs VikingH 1-1dự bị000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ VikingT 3-1dự bị000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Cherno More VarnaT 4-0dự bị000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Cherno More VarnaT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 500 nghìn €2008: 250 nghìn €2008: 200 nghìn €2009: 500 nghìn €2009: 900 nghìn €2010: 850 nghìn €2010: 750 nghìn €2010: 600 nghìn €2011: 550 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 7,5 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 600 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20072026
Bảng số liệu (51 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/200718500 nghìn €
08/01/200819250 nghìn €
20/07/200819200 nghìn €
07/02/200920500 nghìn €
15/07/200920900 nghìn €
10/01/201021850 nghìn €
21/06/201021750 nghìn €
24/08/201022600 nghìn €
20/01/201122550 nghìn €
30/06/201122350 nghìn €
08/01/201223300 nghìn €
06/06/201223300 nghìn €
08/01/201324500 nghìn €
19/06/201324800 nghìn €
19/01/2014251,0 triệu €
30/06/2014251,5 triệu €
25/01/2015264,0 triệu €
24/06/2015267,0 triệu €
17/01/2016277,5 triệu €
31/05/2016278,0 triệu €
14/07/2016278,0 triệu €
09/01/2017287,5 triệu €
08/06/2017286,0 triệu €
11/02/2018294,5 triệu €
28/05/2018293,0 triệu €
10/10/2018301,8 triệu €
03/01/2019301,0 triệu €
03/06/201930600 nghìn €
03/10/201931300 nghìn €
02/01/202031300 nghìn €
03/08/202031300 nghìn €
22/12/202032300 nghìn €
15/03/202132600 nghìn €
20/05/202132800 nghìn €
11/10/202133600 nghìn €
03/01/202233300 nghìn €
30/03/202233375 nghìn €
31/05/202233450 nghìn €
26/10/202234550 nghìn €
13/03/202334500 nghìn €
07/06/202334350 nghìn €
26/09/202335300 nghìn €
20/12/202335225 nghìn €
14/03/202435150 nghìn €
30/05/202435100 nghìn €
03/10/20243675 nghìn €
22/12/20243650 nghìn €
19/03/20253650 nghìn €
17/06/20253650 nghìn €
16/12/20253750 nghìn €
20/05/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2014ManisasporBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
31/01/2012FenerbahceManisasporChuyển nhượng—
30/01/2012ManisasporFenerbahceCho mượn—
30/06/2011FenerbahceManisasporChuyển nhượng—
29/06/2011KayserisporFenerbahceCho mượn—
19/08/2010FenerbahceKayserisporChuyển nhượng—
30/06/2007Fenerbahce U21FenerbahceChuyển nhượng—
29/06/2007IstanbulsporFenerbahce U21Cho mượn—
16/08/2006Fenerbahce U21IstanbulsporChuyển nhượng—
30/06/2004Fenerbahce YouthFenerbahce U21Chuyển nhượng—
11/09/2002Sidespor YouthFenerbahce YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com