Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vojtech Brak

FK TřinecHậu vệCZE
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Vojtech Brak là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Třinec.

Tiểu sử Vojtech Brak

Vojtech Brak là hậu vệ của FK Třinec, mang quốc tịch Czech Republic và hiện 29 tuổi. Chiều cao 183 cm và cân nặng 77 kg được ghi nhận trong hồ sơ của cầu thủ. Ở mùa hiện tại, cầu thủ này đã ra sân 6 trận tại giải Chance Národní Liga với tổng 459 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2021. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/07/2022, từ FK Viagem Ústí nad Labem sang FK Třinec.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
459Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—6645900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 459 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: —2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201821100 nghìn €
24/06/201922200 nghìn €
06/12/201922200 nghìn €
09/07/202023200 nghìn €
26/12/202023200 nghìn €
24/06/202124200 nghìn €
25/12/202124200 nghìn €
21/06/202225150 nghìn €
13/12/202225150 nghìn €
19/06/202326175 nghìn €
18/10/202326—
23/09/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2022FK Viagem Ústí nad LabemFK TřinecChuyển nhượng—
21/07/2019Bohemians1905 BFK Viagem Ústí nad LabemChuyển nhượng—
29/06/2019FK Viagem Ústí nad LabemBohemians1905 BCho mượn—
16/07/2018Bohemians1905 BFK Viagem Ústí nad LabemChuyển nhượng—
30/06/2016Bohemians 1905 U19Bohemians1905 BChuyển nhượng—
30/06/2014Bohemians Prague 1905 U17Bohemians 1905 U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Bohemians Prague 1905 YouthBohemians Prague 1905 U17Chuyển nhượng—
20/08/2007SK Slavia Prague YouthBohemians Prague 1905 YouthChuyển nhượng—
07/02/2007Bohemians Prague 1905 YouthSK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com