
Vladyslav Veremieiev là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Urartu.
Tiểu sử Vladyslav Veremieiev
Vladyslav Veremieiev là hậu vệ thi đấu cho Urartu, mang quốc tịch Ukraine và 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 25/09/1998 và thuận hai chân. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận ở mức 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 450 nghìn € vào năm 2026. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/07/2026, từ Shamakhi FK sang Urartu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/07/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/12/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/04/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/08/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 13/11/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 10/11/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 08/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 15/09/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Shamakhi FK | Urartu | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Jelgava | Shamakhi FK | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Michalovce | Jelgava | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | Jelgava | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free player | Jelgava | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Nomme JK Kalju | Skoruk Tomakivka ( -2023) | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2020 | Free player | Nomme JK Kalju | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Sumy | Free player | Trở lại | — |
| 06/03/2019 | Free player | FC Sumy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Zirka Kirovohrad | Free player | Trở lại | — |
| 14/02/2018 | Chornomorets Odesa U21 | Zirka Kirovohrad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Chornomorets Odesa U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | DVUFK Dnipro | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh54
- Thể lực45