
Vladyslav Shapoval
Hậu vệUKR
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Vladyslav Shapoval là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/09/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/01/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/01/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/08/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/01/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 03/09/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/10/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/05/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Chernigiv | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | FC Chernigiv | Kudrivka | Cho mượn | — |
| 10/03/2026 | Kudrivka | FC Chernigiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Livyi Bereh | Kudrivka | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2024 | Chornomorets Odesa | FC Livyi Bereh | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | Polissya Zhytomyr | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Ahrobiznes Volochysk | Polissya Zhytomyr | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Free Player | Ahrobiznes Volochysk | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | Volyn | Free Player | Trở lại | — |
| 02/09/2020 | Dnipro-1(2017-2024) | Volyn | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | Free Player | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Volyn | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2015 | Volyn Lutsk II | Volyn | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2012 | Volyn Lutsk U19 | Volyn Lutsk II | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | Unknown | Volyn Lutsk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Polissya Dobryanka | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2012 | Yunist Chernigiv | Polissya Dobryanka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực42