
Vladyslav Kysil là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Getafe B.
Tiểu sử Vladyslav Kysil
Vladyslav Kysil là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Getafe B, quốc tịch Ukraine, hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với tổng cộng 540 phút thi đấu tại giải Spanish Segunda División RFEF. Chiều cao 193 cm, cân nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 50 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Ponferradina sang Getafe B vào ngày 03/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hungary | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 57/68 | 2 | 5/7 | — | 7,41 |
| 28/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Lithuania | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Ponferradina | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Atlético Bembibre | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SD Ponferradina U19 | Atlético Bembibre | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2022 | Vorskla Poltava U17 | SD Ponferradina U19 | Chuyển nhượng | — |