Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladyslav Kulach

Chornomorets OdesaTiền đạoUKR
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Vladyslav Kulach là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Chornomorets Odesa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian Cup2026-2027—2218021000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201320100 nghìn €
12/09/201320400 nghìn €
01/01/201420600 nghìn €
29/06/201421800 nghìn €
24/12/201421700 nghìn €
06/04/201622700 nghìn €
20/07/201623400 nghìn €
02/01/201723500 nghìn €
25/06/201724500 nghìn €
11/01/201824500 nghìn €
05/08/201825500 nghìn €
09/12/201825900 nghìn €
19/06/201926700 nghìn €
29/10/201926450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
03/09/202027300 nghìn €
13/01/202127600 nghìn €
06/06/2021281,2 triệu €
19/12/2021281,0 triệu €
17/05/2022291,0 triệu €
05/12/202229700 nghìn €
30/05/202330600 nghìn €
26/12/202330500 nghìn €
11/06/202431400 nghìn €
15/10/202431300 nghìn €
09/06/202532250 nghìn €
17/12/202532200 nghìn €
01/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Chornomorets OdesaMayak SarnyChuyển nhượng—
12/07/2025FC Vorskla PoltavaChornomorets OdesaChuyển nhượng—
22/01/2025Free playerFC Vorskla PoltavaChuyển nhượng—
03/08/2024FC PyunikFree playerTrở lại—
06/07/2024Zira FKFC PyunikChuyển nhượng—
24/01/2023Dynamo KyivZira FKChuyển nhượng—
27/07/2021FC Vorskla PoltavaDynamo KyivChuyển nhượng—
19/01/2020FC Shakhtar DonetskFC Vorskla PoltavaChuyển nhượng—
30/12/2019Budapest Honved FCFC Shakhtar DonetskCho mượn—
04/07/2019FC Shakhtar DonetskBudapest Honved FCChuyển nhượng—
29/06/2019FK OleksandriaFC Shakhtar DonetskCho mượn—
11/02/2019FC Shakhtar DonetskFK OleksandriaChuyển nhượng—
30/12/2018FC Vorskla PoltavaFC Shakhtar DonetskCho mượn—
01/07/2017FC Shakhtar DonetskFC Vorskla PoltavaChuyển nhượng—
30/06/2017Shakhtar Donetsk BFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
29/06/2017ZoryaShakhtar Donetsk BCho mượn—
30/06/2016Shakhtar Donetsk BZoryaChuyển nhượng—
29/06/2016EskisehirsporShakhtar Donetsk BCho mượn—
12/01/2016Shakhtar Donetsk BEskisehirsporChuyển nhượng—
30/12/2015PFC Stal Kamyanske (-2018)Shakhtar Donetsk BCho mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com