
Vladyslav Klymenko
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Vladyslav Klymenko là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Chornomorets Odesa.
Tiểu sử Vladyslav Klymenko
Vladyslav Klymenko thi đấu ở vị trí Tiền vệ cho câu lạc bộ Chornomorets Odesa, mang quốc tịch Ukraine. Cầu thủ sinh ngày 19/06/1994, hiện 32 tuổi, cao 174 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân, tổng cộng 465 phút và điểm trung bình 4,15. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 14/01/2027. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
465Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 375 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,98 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 375 phút · điểm TB 4,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/01/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/05/2018 | 23 | 175 nghìn € |
| 01/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/08/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/05/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh50
- Thể lực40