
Vladyslav Bugai là không rõ 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Nyva Ternopil.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian First League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/08/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/10/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/12/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/05/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/03/2026 | 28 | — |
| 20/09/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Stal Krasnik | Nyva Ternopil | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2026 | Free Player | Stal Krasnik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Zorya | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Metalist 1925 Kharkiv | Zorya | Cho mượn | — |
| 03/09/2024 | Zorya | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | FC Lviv | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2022 | Chornomorets Odesa | FC Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | FC Mariupol | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | MFK Mikolaiv | FC Mariupol | Cho mượn | — |
| 25/07/2019 | FC Mariupol | MFK Mikolaiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Mariupol II | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Shakhtar Donetsk B | FC Mariupol II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Bukovyna Chernivtsi | Shakhtar Donetsk B | Cho mượn | — |
| 25/08/2016 | Shakhtar Donetsk B | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lokomotyv Kyiv | FC Shakhtar Donetsk U19 | Chuyển nhượng | — |