Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladyslav Bugai

Nyva TernopilKhông rõUKR
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Vladyslav Bugai là không rõ 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Nyva Ternopil.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: —2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201719100 nghìn €
05/08/201820100 nghìn €
09/12/201821200 nghìn €
19/06/201921200 nghìn €
17/12/201922200 nghìn €
04/10/202022150 nghìn €
04/12/202023175 nghìn €
16/06/202123200 nghìn €
19/12/202124200 nghìn €
17/05/202224200 nghìn €
05/12/202225200 nghìn €
20/06/202325250 nghìn €
10/12/202326200 nghìn €
05/06/202426300 nghìn €
16/12/202427250 nghìn €
09/06/202527200 nghìn €
20/10/202527150 nghìn €
25/03/202628—
20/09/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Stal KrasnikNyva TernopilChuyển nhượng—
25/03/2026Free PlayerStal KrasnikChuyển nhượng—
30/06/2025ZoryaFree PlayerTrở lại—
29/06/2025Metalist 1925 KharkivZoryaCho mượn—
03/09/2024ZoryaMetalist 1925 KharkivChuyển nhượng—
06/07/2023FC LvivZoryaChuyển nhượng—
14/01/2022Chornomorets OdesaFC LvivChuyển nhượng—
17/09/2020FC MariupolChornomorets OdesaChuyển nhượng—
29/06/2020MFK MikolaivFC MariupolCho mượn—
25/07/2019FC MariupolMFK MikolaivChuyển nhượng—
30/06/2018FC Mariupol IIFC MariupolChuyển nhượng—
31/08/2017Shakhtar Donetsk BFC Mariupol IIChuyển nhượng—
29/06/2017FC Bukovyna ChernivtsiShakhtar Donetsk BCho mượn—
25/08/2016Shakhtar Donetsk BFC Bukovyna ChernivtsiChuyển nhượng—
30/06/2016FC Shakhtar Donetsk U19Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—
30/06/2015Lokomotyv KyivFC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com