Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladislav Vasiliuchek

FK LidaThủ mônBLR
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Vladislav Vasiliuchek là thủ môn 32 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Lida.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian First League2026—44360000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian First League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/11/201420100 nghìn €
08/07/201521150 nghìn €
19/11/201521250 nghìn €
04/07/201723100 nghìn €
29/11/201723100 nghìn €
31/05/201824100 nghìn €
03/12/201824100 nghìn €
08/12/201925100 nghìn €
02/07/202026100 nghìn €
07/12/202026100 nghìn €
24/06/202127100 nghìn €
08/12/202127100 nghìn €
16/06/20222875 nghìn €
29/11/202228150 nghìn €
10/07/202329200 nghìn €
26/12/202329150 nghìn €
25/06/202430100 nghìn €
13/11/202430150 nghìn €
23/09/202531100 nghìn €
07/12/20253175 nghìn €
28/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Free playerFK LidaChuyển nhượng—
31/12/2025Smorgon FCFree playerTrở lại—
22/07/2025Medialiga (RU)Smorgon FCChuyển nhượng—
18/03/2025Turan FKMedialiga (RU)Chuyển nhượng—
31/03/2024FK Kapaz GancaTuran FKChuyển nhượng—
12/07/2023Slutsksakhar SlutskFK Kapaz GancaChuyển nhượng—
02/03/2023Neman GrodnoSlutsksakhar SlutskChuyển nhượng—
24/01/2022FK Isloch MinskNeman GrodnoChuyển nhượng—
15/01/2020Neman GrodnoFK Isloch MinskChuyển nhượng—
30/12/2019FK Isloch MinskNeman GrodnoCho mượn—
26/07/2019Neman GrodnoFK Isloch MinskChuyển nhượng—
25/07/2019FK LidaNeman GrodnoCho mượn—
13/03/2019Neman GrodnoFK LidaChuyển nhượng—
02/08/2018FK GorodeyaNeman GrodnoCho mượn—
31/12/2016Neman GrodnoFK GorodeyaChuyển nhượng—
30/12/2016FK MikashevichiNeman GrodnoCho mượn—
25/07/2016Neman GrodnoFK MikashevichiChuyển nhượng—
24/07/2016Smorgon FCNeman GrodnoCho mượn—
14/04/2016Neman GrodnoSmorgon FCChuyển nhượng—
30/04/2014Neman Grodno IINeman GrodnoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com