
vladislav rusanov là thủ môn 25 tuổi, hiện khoác áo Mashal Muborak.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
404Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 5 | 4 | 404 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 404 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/12/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/07/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/11/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/03/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/11/2023 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Free player | Mashal Muborak | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | FC Saturn Ramenskoe | Free player | Trở lại | — |
| 11/07/2023 | Free player | FC Saturn Ramenskoe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Energetik-BGU Minsk | Free player | Trở lại | — |
| 04/04/2020 | Zenit St.Petersburg Youth | Energetik-BGU Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Zenit St. Petersburg U17 | Zenit St.Petersburg Youth | Chuyển nhượng | — |