
Vladislav Prokopenko
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị
Vladislav Prokopenko là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Shakhtyor Karagandy.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Division 1 | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Division 1 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/06/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/12/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 12/06/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/11/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/11/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 14/11/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/11/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/11/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.