
Vladislav Pospelov
20Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Vladislav Pospelov là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Baltika Kaliningrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
455Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
455Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 3 | 333 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 55% | 35% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 122 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/63 (55%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/90 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 36
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 3,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/9 | — | 6,42 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 1 | 1/9 | — | 5,86 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/8 | 1 | 6/10 | — | 6,23 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 4/9 | — | 6,53 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/13 | 4 | 10/28 | — | 6,36 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 16 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 21/08/2026 | Cúp Nga | vs Dynamo Makhachkala | H 1-1 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 3 | 4/8 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/09/2026 | 19 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Baltika-2 Kaliningrad | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Baltika Kaliningrad II | Baltika-2 Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Almaz-Antei St.Petersburg | Baltika Kaliningrad II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Lokomotiv St. Petersburg Youth | Almaz-Antei St.Petersburg | Chuyển nhượng | — |