
Vladislav Myzgin
Tiền đạoRUS
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Vladislav Myzgin là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch RUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 08/12/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 01/07/2024 | 28 | 25 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 13/03/2025 | 29 | — |
| 18/06/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Smorgon FC | Free player | Trở lại | — |
| 08/03/2026 | Lokomotiv Gomel | Smorgon FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2025 | Volna Pinsk | Lokomotiv Gomel | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | FK Baranovichi Reserves | Volna Pinsk | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2024 | Aluston-YBK Alushta | FK Baranovichi Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2023 | FK Spartak Tambov | Aluston-YBK Alushta | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2022 | Naftan Novopolotsk | Akademia Football Tambov | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2022 | Neman Grodno | Naftan Novopolotsk | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | FK Lida | Neman Grodno | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Zenit Penza | FK Lida | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Metallurg Lipetsk | Zenit Penza | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2017 | FK Tambov II (-2021) | Metallurg Lipetsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Tambov U19 (-2021) | FK Tambov II (-2021) | Chuyển nhượng | — |