
Vladislav Chebotar
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Vladislav Chebotar là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Slutsksakhar Slutsk.
Tiểu sử Vladislav Chebotar
Vladislav Chebotar là tiền đạo của Slutsksakhar Slutsk, mang quốc tịch Belarus, hiện 26 tuổi và cao 178 cm. Sinh ngày 23/04/2001, cầu thủ có 17 trận ra sân trong mùa 2026-2027 với tổng 322 phút thi đấu, ghi 5 bàn và 1 kiến tạo. Ở Belarusian First League mùa 2026, cầu thủ ra sân 15 trận, còn tại Belarusian Cup có 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 75 nghìn € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
7Đá chính
322Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
1,40Bàn/90 phút
64Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Belarusian First League | 2026 | — | 15 | 5 | 174 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 148 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/06/2026
Belarusian First League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 174 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/11/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/07/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.