
Vladislav Adaev
Tiền đạoRUS
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Vladislav Adaev là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch RUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/11/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/06/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/10/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/12/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/05/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/05/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/11/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 03/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 17/09/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/11/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 15/06/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Volgar-Gazprom Astrachan | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | FC Ufa | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | Chernomorets Novorossijsk | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2023 | Rodina Moscow | Chernomorets Novorossijsk | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Torpedo Moscow | Rodina Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2020 | Mordovya Saransk | Torpedo Moscow | Hết hạn mượn 0.012M € | 12 nghìn € |
| 31/12/2016 | Mordovia Saransk II (-2020) | Mordovya Saransk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | MCPUFP Mordovia Saransk | Mordovia Saransk II (-2020) | Chuyển nhượng | — |