
Vladimir Zeman
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Vladimir Zeman là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
88Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 12% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 6,43 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,53 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,88 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/09/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/03/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Bohemians1905 B | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC SILON Táborsko | Bohemians1905 B | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Bohemians1905 B | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bohemians 1905 U19 | Bohemians1905 B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bohemians Prague 1905 U17 | Bohemians 1905 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bohemians Prague 1905 Youth | Bohemians Prague 1905 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2010 | — | Bohemians Prague 1905 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh38
- Thể lực31