Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladimir

37Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Vladimir là thủ môn 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
90Phút
3Cứu thua
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—119030033%0%005,95
Copa do Brasil2026—000000——00—
Brazilian Copa Verde2026—110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,95

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/24 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/19 (15%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/05/2026

Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/05/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladimir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/06/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeH 1-1dự bị000—0———
15/05/2026Copa do Brasilvs Athletico Paranaense - PRH 0-0dự bị000—0———
24/04/2026Copa do Brasil@ Athletico Paranaense - PRH 0-0dự bị000—0———
20/04/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPH 1-1dự bị000—0———
05/04/2026Serie B Brazil@ Vila NovaB 1-2903018/2400/1—5,95
02/04/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)B 1-2dự bị000—0———
22/03/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRB 0-1dự bị000—0———
19/03/2026Copa do Brasilvs Ponte PretaT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20112150 nghìn €
07/12/201122150 nghìn €
23/05/201222150 nghìn €
04/12/201223150 nghìn €
27/03/201424150 nghìn €
31/01/201525500 nghìn €
30/05/201525750 nghìn €
14/12/201526750 nghìn €
26/05/201626750 nghìn €
27/11/201627750 nghìn €
06/12/201728500 nghìn €
22/05/201828500 nghìn €
17/02/201929500 nghìn €
26/11/201930800 nghìn €
07/04/202030650 nghìn €
08/09/202031800 nghìn €
08/02/202131800 nghìn €
27/05/202131700 nghìn €
11/08/202132500 nghìn €
02/12/202132350 nghìn €
05/04/202232250 nghìn €
18/08/202233250 nghìn €
13/11/202233200 nghìn €
06/04/202333200 nghìn €
24/07/202334200 nghìn €
10/12/202334200 nghìn €
17/04/202434200 nghìn €
26/11/202435150 nghìn €
26/06/202535100 nghìn €
23/11/20253675 nghìn €
18/05/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/02/2025Santos FC - SPAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
30/12/2024Guarani SPSantos FC - SPCho mượn—
15/01/2024Santos FC - SPGuarani SPChuyển nhượng—
31/12/2022Avaí FCSantos FC - SPChuyển nhượng—
30/06/2021Santos FC - SPAvaí FCChuyển nhượng—
30/12/2019Avaí FCSantos FC - SPCho mượn—
24/01/2019Santos FC - SPAvaí FCChuyển nhượng—
30/12/2009FortalezaSantos FC - SPCho mượn—
31/08/2009Santos FC - SPFortalezaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực38
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 447
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com