Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladimír Weiss

Tiền đạoSVK
36Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Vladimír Weiss là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch SVK.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladimír Weiss · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Slovak Nike ligavs MichalovceB 0-2890030141/4801/5—6,50
03/05/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaT 1-014000007/813/6—6,81
27/04/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaT 1-015000005/511/2V6,62
18/04/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaT 1-0261011017/1902/2V8,20
04/04/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaT 3-0151011010/1323/4V7,57
23/03/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaT 2-0790000130/3539/16V6,67
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Shkendija TetovoB 0-2900000332/5138/12—6,36
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Rayo VallecanoT 2-1830100127/3324/6—6,79
13/08/2025Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 1-0640000214/2101/8V6,26
06/08/2025Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyB 0-17800000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 1,5 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2011: 3,0 triệu €2012: 3,5 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 4,2 triệu €2016: 3,1 triệu €2016: 2,8 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20092026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/20091950 nghìn €
14/01/2010201,5 triệu €
12/08/2010203,0 triệu €
23/10/2010203,0 triệu €
07/08/2011213,0 triệu €
02/02/2012223,5 triệu €
10/08/2012222,5 triệu €
13/01/2013233,5 triệu €
18/06/2013233,5 triệu €
01/12/2013244,2 triệu €
06/02/2016263,1 triệu €
31/05/2016262,8 triệu €
20/12/2016273,0 triệu €
04/05/2017273,0 triệu €
08/05/2018282,5 triệu €
02/05/2019292,5 triệu €
07/04/2020302,0 triệu €
09/07/2020301,0 triệu €
27/12/202031800 nghìn €
30/05/202131800 nghìn €
25/12/202132700 nghìn €
22/06/202232700 nghìn €
15/12/202233600 nghìn €
20/06/202333500 nghìn €
26/12/202334400 nghìn €
06/06/202434300 nghìn €
26/12/202435250 nghìn €
19/06/202535225 nghìn €
18/09/202535200 nghìn €
18/12/202536175 nghìn €
17/05/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,2 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Slovan BratislavaRetiredTự do—
23/02/2020Al-GharafaSlovan BratislavaChuyển nhượng—
30/01/2016Al DuhailAl-GharafaChuyển nhượng—
25/01/2014Olympiacos PiraeusAl DuhailHết hạn mượn 5.3M €5,3 triệu €
30/06/2013PescaraOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
01/08/2012Manchester CityPescaraHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
29/06/2012RCD Espanyol de BarcelonaManchester CityCho mượn—
29/08/2011Manchester CityRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
30/05/2011RangersManchester CityCho mượn—
18/08/2010Manchester CityRangersChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
31/05/2010Bolton WanderersManchester CityCho mượn—
21/01/2010Manchester CityBolton WanderersChuyển nhượng—
31/12/2008Manchester City U21Manchester CityChuyển nhượng—
30/06/2006Inter Bratislava U19Manchester City U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy52
  • Sức mạnh37
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com