
Vladimír Weiss
Tiền đạoSVK
36Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị
Vladimír Weiss là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch SVK.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 41/48 | 0 | 1/5 | — | 6,50 |
| 03/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 3/6 | — | 6,81 |
| 27/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/2 | V | 6,62 |
| 18/04/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 1-0 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/19 | 0 | 2/2 | V | 8,20 |
| 04/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | T 3-0 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 2 | 3/4 | V | 7,57 |
| 23/03/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 3 | 9/16 | V | 6,67 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/51 | 3 | 8/12 | — | 6,36 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | T 2-1 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/33 | 2 | 4/6 | — | 6,79 |
| 13/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/21 | 0 | 1/8 | V | 6,26 |
| 06/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/01/2010 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/08/2010 | 20 | 3,0 triệu € |
| 23/10/2010 | 20 | 3,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 21 | 3,0 triệu € |
| 02/02/2012 | 22 | 3,5 triệu € |
| 10/08/2012 | 22 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2013 | 23 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2013 | 23 | 3,5 triệu € |
| 01/12/2013 | 24 | 4,2 triệu € |
| 06/02/2016 | 26 | 3,1 triệu € |
| 31/05/2016 | 26 | 2,8 triệu € |
| 20/12/2016 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/05/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 08/05/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 02/05/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 09/07/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 30/05/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 25/12/2021 | 32 | 700 nghìn € |
| 22/06/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 15/12/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 20/06/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 35 | 225 nghìn € |
| 18/09/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 36 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,2 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Slovan Bratislava | Retired | Tự do | — |
| 23/02/2020 | Al-Gharafa | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | Al Duhail | Al-Gharafa | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2014 | Olympiacos Piraeus | Al Duhail | Hết hạn mượn 5.3M € | 5,3 triệu € |
| 30/06/2013 | Pescara | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2012 | Manchester City | Pescara | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2012 | RCD Espanyol de Barcelona | Manchester City | Cho mượn | — |
| 29/08/2011 | Manchester City | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2011 | Rangers | Manchester City | Cho mượn | — |
| 18/08/2010 | Manchester City | Rangers | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/05/2010 | Bolton Wanderers | Manchester City | Cho mượn | — |
| 21/01/2010 | Manchester City | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Manchester City U21 | Manchester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Inter Bratislava U19 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật57
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực35