
Vladimir Radocaj
Tiền vệSRB
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Vladimir Radocaj là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SRB.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/20 | 4 | 7/14 | V | 6,14 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/19 | 1 | 7/12 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/17 | 4 | 5/11 | — | 6,62 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | V | 6,03 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/19 | 3 | 5/13 | — | 6,45 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 19/24 | 0 | 1/4 | — | 6,96 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 4 | 7/10 | — | 6,28 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/17 | 1 | 4/11 | — | 6,90 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 1 | 1/2 | — | 6,46 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 4-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 2 | 3/5 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 09/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/03/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực36