
Vladimir Moragrega
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Vladimir Moragrega là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Tapatío.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
581Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
96Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 581 | 6 | 0 | 0 | 20 | 10 | 74% | 40% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/20
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/143 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/70 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 7/17 | — | 6,50 |
| 14/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 4-1 | 45 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 9/10 | 0 | 3/4 | — | 8,80 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | B 2-4 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/19 | 1 | 2/8 | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 2/9 | — | 5,80 |
| 21/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | T 4-0 | 68 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 5/9 | 0 | 4/8 | — | 8,40 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 25/30 | 2 | 5/14 | V | 7,00 |
| 07/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/13 | 1 | 1/1 | — | 7,18 |
| 27/07/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 4/9 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/10/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/11/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 05/07/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/05/2025 | 26 | 850 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 13/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.