Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladimir Miletic

Slavia SofiaTiền vệSRB
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Vladimir Miletic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Slavia Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
605Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—7760500000——61—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 605 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladimir Miletic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 0-1830010150/5649/11—6,99
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 0-0870000016/2626/8—6,22
10/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 3-0900110124/3223/9—7,21
04/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 0-1900000037/4646/10—6,60
27/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Javor IvanjicaB 0-4dự bị00000—0———
23/04/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 0-1820000019/3558/13V6,00
19/04/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaB 1-4660000124/3201/6—5,47
09/04/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/202118100 nghìn €
24/12/202118100 nghìn €
25/06/202219200 nghìn €
17/11/202219400 nghìn €
21/06/202320600 nghìn €
26/12/202320500 nghìn €
09/06/202421500 nghìn €
26/12/202421400 nghìn €
11/06/202522350 nghìn €
10/12/202522500 nghìn €
04/06/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Napredak KrusevacSlavia SofiaChuyển nhượng—
15/08/2024FK Vozdovac BeogradFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
18/01/2024Vojvodina Novi SadFK Vozdovac BeogradHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2021Vojvodina U19Vojvodina Novi SadChuyển nhượng—
12/07/2020Red Star Belgrade U17Vojvodina U19Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2020FK Graficar Beograd U19Red Star Belgrade U17Cho mượn—
13/01/2020Red Star Belgrade U17FK Graficar Beograd U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Red Star Belgrade U15Red Star Belgrade U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy44
  • Sức mạnh56
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com