
Vladimir Miletic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Slavia Sofia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
605Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 605 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 605 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/56 | 4 | 9/11 | — | 6,99 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 2 | 6/8 | — | 6,22 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 24/32 | 2 | 3/9 | — | 7,21 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 4 | 6/10 | — | 6,60 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/35 | 5 | 8/13 | V | 6,00 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | B 1-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 0 | 1/6 | — | 5,47 |
| 09/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Napredak Krusevac | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2024 | FK Vozdovac Beograd | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Vojvodina Novi Sad | FK Vozdovac Beograd | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2021 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2020 | Red Star Belgrade U17 | Vojvodina U19 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2020 | FK Graficar Beograd U19 | Red Star Belgrade U17 | Cho mượn | — |
| 13/01/2020 | Red Star Belgrade U17 | FK Graficar Beograd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Red Star Belgrade U15 | Red Star Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh56
- Thể lực44