
Vladimir Loroña là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres UANL.
Tiểu sử Vladimir Loroña
Vladimir Loroña là hậu vệ của câu lạc bộ Tigres UANL, mang quốc tịch Mexico và hiện 27 tuổi, sinh ngày 16/11/1998. Chiều cao 180 cm, cân nặng 70 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 17 trận ra sân với 895 phút thi đấu và điểm trung bình 6,53. Giá trị thị trường hiện tại là 1,2 triệu €, cao nhất đạt 2,5 triệu € vào năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất là hợp đồng cho mượn từ Santos Laguna sang Tigres UANL ngày 30/12/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
895Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 377 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 50% | 3 | 0 | 6,28 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 6 | 6 | 441 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 65% | 0 | 0 | 6,82 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 25% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/148 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/44 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/246 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/12 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/47 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/43 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 4/7 | V | 5,90 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | — | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/43 | 2 | 7/12 | — | 7,75 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,04 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Vancouver Whitecaps | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Minnesota United FC | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/02/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 26/06/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2020 | 22 | 1,8 triệu € |
| 20/04/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 02/10/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/05/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2024 | Santos Laguna | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 08/01/2024 | Tigres UANL | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Club Tijuana | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Puebla | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Puebla FC U19 | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Puebla FC U17 | Puebla FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Héroes de Caborca (- 2019) | Puebla FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy41
- Sức mạnh63
- Thể lực46