
Vladimir Iljin
Tiền đạoRUS
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Vladimir Iljin là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch RUS.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | T 3-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 23/28 | 0 | 5/13 | — | 7,22 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 4/8 | — | 5,92 |
| 21/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/10 | 1 | 5/7 | — | 6,35 |
| 17/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/16 | 0 | 8/24 | V | 6,36 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/6 | — | 6,53 |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/9 | 0 | 5/11 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/05/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/12/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/06/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/07/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 18/10/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2021 | 29 | 2,2 triệu € |
| 14/09/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 29 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 04/10/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 12/12/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 03/06/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Sochi | Free player | Trở lại | — |
| 25/09/2025 | Free player | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Fakel Voronezh | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Akhmat Grozny | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Krasnodar | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Akhmat Grozny | FK Krasnodar | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 06/01/2020 | Ural Yekaterinburg | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 0.435M € | 435 nghìn € |
| 30/01/2017 | Kuban Krasnodar (-2018) | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Ruan Tosno | Kuban Krasnodar (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Khimik Dzerzhinsk | FK Ruan Tosno | Cho mượn | — |
| 13/08/2014 | FK Ruan Tosno | Khimik Dzerzhinsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FC Kaluga | FK Ruan Tosno | Cho mượn | — |
| 26/02/2014 | FK Ruan Tosno | FC Kaluga | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Dinamo St. Petersburg (-2018) | FK Ruan Tosno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Piter St. Petersburg (-2013) | Dinamo St. Petersburg (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Rusj St. Petersburg (-2014) | FK Piter St. Petersburg (-2013) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Admiralteets St. Petersburg (-1962) | Rusj St. Petersburg (-2014) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh28
- Thể lực48