Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladimir Iljin

Tiền đạoRUS
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Vladimir Iljin là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch RUS.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladimir Iljin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/05/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgT 3-1890111123/2805/13—7,22
26/04/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 0-264002002/704/8—5,92
21/04/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovT 2-164002116/1015/7—6,35
17/04/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 1-075002005/1608/24V6,36
12/04/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowT 1-020000013/300/6—6,53
06/04/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanB 0-125003115/905/11—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/201623200 nghìn €
31/05/201725700 nghìn €
22/12/201725700 nghìn €
05/06/2018261,5 triệu €
19/12/2018261,5 triệu €
13/06/2019271,0 triệu €
22/12/2019271,5 triệu €
07/04/2020271,2 triệu €
28/07/2020281,2 triệu €
18/10/2020281,5 triệu €
28/12/2020281,8 triệu €
01/06/2021292,2 triệu €
14/09/2021292,0 triệu €
28/12/2021291,8 triệu €
01/06/2022301,0 triệu €
20/11/202230800 nghìn €
13/06/202331700 nghìn €
04/10/202331900 nghìn €
12/12/202331800 nghìn €
03/06/202432700 nghìn €
11/12/202432600 nghìn €
03/06/202533500 nghìn €
15/12/202533450 nghìn €
25/05/202634400 nghìn €
05/10/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC SochiFree playerTrở lại—
25/09/2025Free playerFC SochiChuyển nhượng—
30/06/2025Fakel VoronezhFree playerTrở lại—
30/06/2024Akhmat GroznyFakel VoronezhChuyển nhượng—
30/06/2022FK KrasnodarAkhmat GroznyChuyển nhượng—
30/06/2021Akhmat GroznyFK KrasnodarHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
06/01/2020Ural YekaterinburgAkhmat GroznyHết hạn mượn 0.435M €435 nghìn €
30/01/2017Kuban Krasnodar (-2018)Ural YekaterinburgChuyển nhượng—
30/06/2016FK Ruan TosnoKuban Krasnodar (-2018)Chuyển nhượng—
29/06/2015Khimik DzerzhinskFK Ruan TosnoCho mượn—
13/08/2014FK Ruan TosnoKhimik DzerzhinskChuyển nhượng—
29/06/2014FC KalugaFK Ruan TosnoCho mượn—
26/02/2014FK Ruan TosnoFC KalugaChuyển nhượng—
31/12/2013Dinamo St. Petersburg (-2018)FK Ruan TosnoChuyển nhượng—
30/06/2013FK Piter St. Petersburg (-2013)Dinamo St. Petersburg (-2018)Chuyển nhượng—
31/12/2011Rusj St. Petersburg (-2014)FK Piter St. Petersburg (-2013)Chuyển nhượng—
31/12/2010Admiralteets St. Petersburg (-1962)Rusj St. Petersburg (-2014)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh28
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com